香餌釣鰲

hương nhị điếu ngao

Hán Việt: hương nhị điếu ngao

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (nhị) + (điếu) + (ngao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 香餌釣鰲 iāng'ěrdiào'áo f.e. hook a fish with tempting bait