馨香万世 hinh hương vạn thế Hán Việt: hinh hương vạn thế Tổng quan Cấu tạo: 馨 (hinh) + 香 (hương) + 萬 (vạn) + 世 (thế)Hán Việthinh hương vạn thếTừ loạithànhCấu tạo馨 + 香 + 萬 + 世 · hinh + hương + vạn + thế nghĩa thành phần: hinh + hương + vạn + thế Nghĩa ViệtBiên soạn one's fame is handed down to myriad generationsEngCihui 馨香萬世 īnxiāngwànshì f.e. one's fame is handed down to myriad generations Từ liên quan Gần nghĩa馨香祷祝 · 万世师表 · 萬世一時 · 万世不刊 · 万世流芳 · 万世之后 · 万世长策 · 万世之业