馨香禱祝

xīn xiāng dǎo zhù hinh hương đảo chúc

Hán Việt: hinh hương đảo chúc · Pinyin: xīn xiāng dǎo zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (hinh) + (hương) + (đảo) + (chúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 馨香:烧香;祷祝:祷告祝愿。原指迷信的人虔诚地向神祈祷祝愿。后引申指真诚地期望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《书.酒诰》"弗惟德馨香,祀登闻于天。"后以"馨香祷祝"表示真诚期望。
  • Tân Hoa Tự Điển 馨香烧香;祷祝祷告祝愿。原指迷信的人虔诚地向神祈祷祝愿◇引伸指真诚地期望。

Eng

  • Cihui 馨香禱祝 īnxiāngdǎozhù f.e. 1. burn incense and pray to the gods 2. earnestly pray for sth; sincerely wish