馬上功成 mǎ shàng gōng chéng · mã thượng công thành Hán Việt: mã thượng công thành · Pinyin: mǎ shàng gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 上 (thượng) + 功 (công) + 成 (thành)Pinyinmǎ shàng gōng chéngHán Việtmã thượng công thànhCấu tạo馬 + 上 + 功 + 成 · mã + thượng + công + thành nghĩa thành phần: mã + thượng + công + thành