馬上房子 mǎ shàng fáng zi · mã thượng phòng tử Hán Việt: mã thượng phòng tử · Pinyin: mǎ shàng fáng zi Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 上 (thượng) + 房 (phòng) + 子 (tử)Pinyinmǎ shàng fáng ziHán Việtmã thượng phòng tửCấu tạo馬 + 上 + 房 + 子 · mã + thượng + phòng + tử nghĩa thành phần: mã + thượng + phòng + tử