馬上牆頭 mǎ shàng qiáng tóu · mã thượng tường đầu Hán Việt: mã thượng tường đầu · Pinyin: mǎ shàng qiáng tóu Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 上 (thượng) + 牆 (tường) + 頭 (đầu)Pinyinmǎ shàng qiáng tóuHán Việtmã thượng tường đầuCấu tạo馬 + 上 + 牆 + 頭 · mã + thượng + tường + đầu nghĩa thành phần: mã + thượng + tường + đầu