馬上開始 mã thượng khai thủy Hán Việt: mã thượng khai thủy Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 上 (thượng) + 開 (khai) + 始 (thủy)Hán Việtmã thượng khai thủyCấu tạo馬 + 上 + 開 + 始 · mã + thượng + khai + thủy nghĩa thành phần: mã + thượng + khai + thủy