馬來亞大學 mǎ lái yà dà xué · mã lai á đại học Hán Việt: mã lai á đại học · Pinyin: mǎ lái yà dà xué Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 來 (lai) + 亞 (á) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinmǎ lái yà dà xuéHán Việtmã lai á đại họcCấu tạo馬 + 來 + 亞 + 大 + 學 · mã + lai + á + đại + học nghĩa thành phần: mã + lai + á + đại + học