馬來亞石 mã lai á thạch Hán Việt: mã lai á thạch Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 來 (lai) + 亞 (á) + 石 (thạch)Hán Việtmã lai á thạchCấu tạo馬 + 來 + 亞 + 石 · mã + lai + á + thạch nghĩa thành phần: mã + lai + á + thạch