馬來箭毒 mã lai tiến độc Hán Việt: mã lai tiến độc Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 來 (lai) + 箭 (tiến) + 毒 (độc)Hán Việtmã lai tiến độcCấu tạo馬 + 來 + 箭 + 毒 · mã + lai + tiến + độc nghĩa thành phần: mã + lai + tiến + độc