馬來羣島 mǎ lái qún dǎo · mã lai quần đảo Hán Việt: mã lai quần đảo · Pinyin: mǎ lái qún dǎo Tổng quan Đông Ấn Cấu tạo: 馬 (mã) + 來 (lai) + 羣 (quần) + 島 (đảo)Pinyinmǎ lái qún dǎoHán Việtmã lai quần đảoCấu tạo馬 + 來 + 羣 + 島 · mã + lai + quần + đảo nghĩa thành phần: mã + lai + quần + đảo Nghĩa ViệtCihui Đông Ấn