馬僞鼻疽 mã ngụy tị thư Hán Việt: mã ngụy tị thư Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 僞 (ngụy) + 鼻 (tị) + 疽 (thư)Hán Việtmã ngụy tị thưCấu tạo馬 + 僞 + 鼻 + 疽 · mã + ngụy + tị + thư nghĩa thành phần: mã + ngụy + tị + thư