馬克歐文 mǎ kè ōu wén · mã khắc âu văn Hán Việt: mã khắc âu văn · Pinyin: mǎ kè ōu wén Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 歐 (âu) + 文 (văn)Pinyinmǎ kè ōu wénHán Việtmã khắc âu vănCấu tạo馬 + 克 + 歐 + 文 · mã + khắc + âu + văn nghĩa thành phần: mã + khắc + âu + văn