马列主义者 mǎ liè zhǔ yì zhě · mã liệt chủ nghĩa giả Hán Việt: mã liệt chủ nghĩa giả · Pinyin: mǎ liè zhǔ yì zhě Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 列 (liệt) + 主 (chủ) + 义 (nghĩa) + 者 (giả)Pinyinmǎ liè zhǔ yì zhěHán Việtmã liệt chủ nghĩa giảCấu tạo马 + 列 + 主 + 义 + 者 · mã + liệt + chủ + nghĩa + giả nghĩa thành phần: mã + liệt + chủ + nghĩa + giả