馬到功成 mǎ dào gōng chéng · mã đáo công thành Hán Việt: mã đáo công thành · Pinyin: mǎ dào gōng chéng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 到 (đáo) + 功 (công) + 成 (thành)Pinyinmǎ dào gōng chéngHán Việtmã đáo công thànhCấu tạo馬 + 到 + 功 + 成 · mã + đáo + công + thành nghĩa thành phần: mã + đáo + công + thành Nghĩa EngCihui 馬到功成 ǎdàogōngchéng id. succeed easily