馬剋卡尼 mǎ kè kǎ ní · mã khắc tạp ni Hán Việt: mã khắc tạp ni · Pinyin: mǎ kè kǎ ní Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 剋 (khắc) + 卡 (tạp) + 尼 (ni)Pinyinmǎ kè kǎ níHán Việtmã khắc tạp niCấu tạo馬 + 剋 + 卡 + 尼 · mã + khắc + tạp + ni nghĩa thành phần: mã + khắc + tạp + ni