馬勃牛溲 mǎ bó niú sōu · mã bột ngưu sửu Hán Việt: mã bột ngưu sửu · Pinyin: mǎ bó niú sōu Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 勃 (bột) + 牛 (ngưu) + 溲 (sửu)Pinyinmǎ bó niú sōuHán Việtmã bột ngưu sửuCấu tạo馬 + 勃 + 牛 + 溲 · mã + bột + ngưu + sửu nghĩa thành phần: mã + bột + ngưu + sửu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻微賤的東西。參見「牛溲馬勃」條。