馬卡魯峰 mǎ kǎ lǔ fēng · mã tạp lỗ phong Hán Việt: mã tạp lỗ phong · Pinyin: mǎ kǎ lǔ fēng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 卡 (tạp) + 魯 (lỗ) + 峰 (phong)Pinyinmǎ kǎ lǔ fēngHán Việtmã tạp lỗ phongCấu tạo馬 + 卡 + 魯 + 峰 · mã + tạp + lỗ + phong nghĩa thành phần: mã + tạp + lỗ + phong Nghĩa EngCihui Makalu