馬可孛羅 mǎ kě bèi luó · mã khả bột la Hán Việt: mã khả bột la · Pinyin: mǎ kě bèi luó Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 可 (khả) + 孛 (bột) + 羅 (la)Pinyinmǎ kě bèi luóHán Việtmã khả bột laCấu tạo馬 + 可 + 孛 + 羅 · mã + khả + bột + la nghĩa thành phần: mã + khả + bột + la