馬後大練 mã hậu đại luyện Hán Việt: mã hậu đại luyện Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 後 (hậu) + 大 (đại) + 練 (luyện)Hán Việtmã hậu đại luyệnCấu tạo馬 + 後 + 大 + 練 · mã + hậu + đại + luyện nghĩa thành phần: mã + hậu + đại + luyện