馬塞拉蒂 mǎ sài lā dì · mã tắc lạp đế Hán Việt: mã tắc lạp đế · Pinyin: mǎ sài lā dì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 塞 (tắc) + 拉 (lạp) + 蒂 (đế)Pinyinmǎ sài lā dìHán Việtmã tắc lạp đếCấu tạo馬 + 塞 + 拉 + 蒂 · mã + tắc + lạp + đế nghĩa thành phần: mã + tắc + lạp + đế