馬塞族人 mã tắc tộc nhân Hán Việt: mã tắc tộc nhân Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 塞 (tắc) + 族 (tộc) + 人 (nhân)Hán Việtmã tắc tộc nhânCấu tạo馬 + 塞 + 族 + 人 · mã + tắc + tộc + nhân nghĩa thành phần: mã + tắc + tộc + nhân