馬塵不及 mǎ chén bù jí · mã trần bất cập Hán Việt: mã trần bất cập · Pinyin: mǎ chén bù jí Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 塵 (trần) + 不 (bất) + 及 (cập)Pinyinmǎ chén bù jíHán Việtmã trần bất cậpCấu tạo馬 + 塵 + 不 + 及 · mã + trần + bất + cập nghĩa thành phần: mã + trần + bất + cập