馬士丹號 mǎ shì dān hào · mã sĩ đan hào Hán Việt: mã sĩ đan hào · Pinyin: mǎ shì dān hào Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 士 (sĩ) + 丹 (đan) + 號 (hào)Pinyinmǎ shì dān hàoHán Việtmã sĩ đan hàoCấu tạo馬 + 士 + 丹 + 號 · mã + sĩ + đan + hào nghĩa thành phần: mã + sĩ + đan + hào