馬如游魚 mǎ rú yóu yú · mã như du ngư Hán Việt: mã như du ngư · Pinyin: mǎ rú yóu yú Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 如 (như) + 游 (du) + 魚 (ngư)Pinyinmǎ rú yóu yúHán Việtmã như du ngưCấu tạo馬 + 如 + 游 + 魚 · mã + như + du + ngư nghĩa thành phần: mã + như + du + ngư