馬尼拉紙 mǎ ní lā zhǐ · mã ni lạp chỉ Hán Việt: mã ni lạp chỉ · Pinyin: mǎ ní lā zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 尼 (ni) + 拉 (lạp) + 紙 (chỉ)Pinyinmǎ ní lā zhǐHán Việtmã ni lạp chỉCấu tạo馬 + 尼 + 拉 + 紙 · mã + ni + lạp + chỉ nghĩa thành phần: mã + ni + lạp + chỉ