馬慵立仗 mǎ yōng lì zhàng · mã thung lập trượng Hán Việt: mã thung lập trượng · Pinyin: mǎ yōng lì zhàng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 慵 (thung) + 立 (lập) + 仗 (trượng)Pinyinmǎ yōng lì zhàngHán Việtmã thung lập trượngCấu tạo馬 + 慵 + 立 + 仗 · mã + thung + lập + trượng nghĩa thành phần: mã + thung + lập + trượng