馬拉維人 mǎ lā wéi rén · mã lạp duy nhân Hán Việt: mã lạp duy nhân · Pinyin: mǎ lā wéi rén Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 拉 (lạp) + 維 (duy) + 人 (nhân)Pinyinmǎ lā wéi rénHán Việtmã lạp duy nhânCấu tạo馬 + 拉 + 維 + 人 · mã + lạp + duy + nhân nghĩa thành phần: mã + lạp + duy + nhân