馬日事變 mǎ rì shì biàn · mã nhật sự biến Hán Việt: mã nhật sự biến · Pinyin: mǎ rì shì biàn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 日 (nhật) + 事 (sự) + 變 (biến)Pinyinmǎ rì shì biànHán Việtmã nhật sự biếnCấu tạo馬 + 日 + 事 + 變 · mã + nhật + sự + biến nghĩa thành phần: mã + nhật + sự + biến