馬有失蹄 mã hữu thất đề Hán Việt: mã hữu thất đề Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 有 (hữu) + 失 (thất) + 蹄 (đề)Hán Việtmã hữu thất đềCấu tạo馬 + 有 + 失 + 蹄 · mã + hữu + thất + đề nghĩa thành phần: mã + hữu + thất + đề