馬札兒人

mã trát nhi nhân

Hán Việt: mã trát nhi nhân

Tổng quan

(thuộc) Ma,gi,a; (thuộc) Hung,ga,ri, người Ma,gi,a; người Hung,ga,ri, tiếng Ma,gi,a; tiếng Hung,ga,ri

Cấu tạo: (mã) + (trát) + (nhi) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) Ma,gi,a; (thuộc) Hung,ga,ri, người Ma,gi,a; người Hung,ga,ri, tiếng Ma,gi,a; tiếng Hung,ga,ri