馬死黃金盡

mǎ sǐ huáng jīn jǐn mã tử hoàng kim tận

Hán Việt: mã tử hoàng kim tận · Pinyin: mǎ sǐ huáng jīn jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (tử) + (hoàng) + (kim) + (tận)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻家破人亡。《初刻拍案驚奇》卷二○:「卻不知樂極悲生,也終有馬死黃金盡的時節。」