馬毛篩絹 mã mao si quyên Hán Việt: mã mao si quyên Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 毛 (mao) + 篩 (si) + 絹 (quyên)Hán Việtmã mao si quyênCấu tạo馬 + 毛 + 篩 + 絹 · mã + mao + si + quyên nghĩa thành phần: mã + mao + si + quyên