馬毛織品
mã mao chức phẩm
Hán Việt: mã mao chức phẩm · Pinyin: mǎ máo zhī pǐn
Tổng quan
lông bờm ngựa; lông đuôi ngựa, vải lông ngựa (dệt bằng bờm hoặc lông đuôi ngựa)
Nghĩa
Việt
- Cihui lông bờm ngựa; lông đuôi ngựa, vải lông ngựa (dệt bằng bờm hoặc lông đuôi ngựa)