馬毛蝟磔 mǎ máo wèi zhé · mã mao vị trách Hán Việt: mã mao vị trách · Pinyin: mǎ máo wèi zhé Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 毛 (mao) + 蝟 (vị) + 磔 (trách)Pinyinmǎ máo wèi zhéHán Việtmã mao vị tráchCấu tạo馬 + 毛 + 蝟 + 磔 · mã + mao + vị + trách nghĩa thành phần: mã + mao + vị + trách