馬氏距離 mǎ shì jù lí · mã thị cự li Hán Việt: mã thị cự li · Pinyin: mǎ shì jù lí Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 氏 (thị) + 距 (cự) + 離 (li)Pinyinmǎ shì jù líHán Việtmã thị cự liCấu tạo馬 + 氏 + 距 + 離 · mã + thị + cự + li nghĩa thành phần: mã + thị + cự + li