馬焦雷湖 mǎ jiāo léi hú · mã tiêu lôi hồ Hán Việt: mã tiêu lôi hồ · Pinyin: mǎ jiāo léi hú Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 焦 (tiêu) + 雷 (lôi) + 湖 (hồ)Pinyinmǎ jiāo léi húHán Việtmã tiêu lôi hồCấu tạo馬 + 焦 + 雷 + 湖 · mã + tiêu + lôi + hồ nghĩa thành phần: mã + tiêu + lôi + hồ