馬爾地夫

mǎ ěr dì fū mã nhĩ địa phu

Hán Việt: mã nhĩ địa phu · Pinyin: mǎ ěr dì fū

Tổng quan

Maldives (Trung Hoa Dân Quốc)

Cấu tạo: (mã) + (nhĩ) + (địa) + (phu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Maldives (Trung Hoa Dân Quốc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。為印度洋中的群島國。參見「馬爾地夫共和國」條。

Eng

  • CC-CEDICT the Maldives (Tw)
  • Cihui the Maldives (Tw)