馬爾科範巴斯滕

mǎ ěr kē fàn bā sī téngmã nhĩ khoa phạm ba tư đằng

Hán Việt: mã nhĩ khoa phạm ba tư đằng · Pinyin: mǎ ěr kē fàn bā sī téng

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 科 (khoa) + 範 (phạm) + 巴 (ba) + 斯 (tư) + 滕 (đằng)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Marco van Basten (Eig, Pers, 1964 -)

Từ liên quan

Gần nghĩa

馬爾維納斯群島 · 馬爾代夫群島 · 馬爾薩斯主義 · 馬爾可夫過程 · 馬爾代夫共和國 · 馬爾科姆格雷澤 · 馬爾他共和國 · 馬爾切洛裡皮