馬爾科姆格雷澤
mã nhĩ khoa mỗ cách lôi trạch
Hán Việt: mã nhĩ khoa mỗ cách lôi trạch · Pinyin: mǎ ěr kē mǔ gé léi zé
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 科 (khoa) + 姆 (mỗ) + 格 (cách) + 雷 (lôi) + 澤 (trạch)
Hán Việt: mã nhĩ khoa mỗ cách lôi trạch · Pinyin: mǎ ěr kē mǔ gé léi zé
Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 科 (khoa) + 姆 (mỗ) + 格 (cách) + 雷 (lôi) + 澤 (trạch)