馬爾切洛裡皮
mã nhĩ thiết lạc lí bì
Hán Việt: mã nhĩ thiết lạc lí bì · Pinyin: mǎ ěr qiē luò lǐ pí
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 切 (thiết) + 洛 (lạc) + 裡 (lí) + 皮 (bì)
Hán Việt: mã nhĩ thiết lạc lí bì · Pinyin: mǎ ěr qiē luò lǐ pí
Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 切 (thiết) + 洛 (lạc) + 裡 (lí) + 皮 (bì)