馬爾可夫過程

mǎ ěr kě fū guò chéng mã nhĩ khả phu quá trình

Hán Việt: mã nhĩ khả phu quá trình · Pinyin: mǎ ěr kě fū guò chéng

Tổng quan

quá trình Markov (toán)

Cấu tạo: (mã) + (nhĩ) + (khả) + (phu) + (quá) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá trình Markov (toán)

Eng

  • CC-CEDICT Markov process (math.)
  • Cihui Markov process (math.)