馬特洪峰 mǎ tè hóng fēng · mã đặc hồng phong Hán Việt: mã đặc hồng phong · Pinyin: mǎ tè hóng fēng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 特 (đặc) + 洪 (hồng) + 峰 (phong)Pinyinmǎ tè hóng fēngHán Việtmã đặc hồng phongCấu tạo馬 + 特 + 洪 + 峰 · mã + đặc + hồng + phong nghĩa thành phần: mã + đặc + hồng + phong