馬瑟林綢 mã sắt lâm trù Hán Việt: mã sắt lâm trù Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 瑟 (sắt) + 林 (lâm) + 綢 (trù)Hán Việtmã sắt lâm trùCấu tạo馬 + 瑟 + 林 + 綢 · mã + sắt + lâm + trù nghĩa thành phần: mã + sắt + lâm + trù