馬痘接種 mã đậu tiếp chủng Hán Việt: mã đậu tiếp chủng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 痘 (đậu) + 接 (tiếp) + 種 (chủng)Hán Việtmã đậu tiếp chủngCấu tạo馬 + 痘 + 接 + 種 · mã + đậu + tiếp + chủng nghĩa thành phần: mã + đậu + tiếp + chủng