馬空冀北 mǎ kōng jì běi · mã không kí bắc Hán Việt: mã không kí bắc · Pinyin: mǎ kōng jì běi Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 空 (không) + 冀 (kí) + 北 (bắc)Pinyinmǎ kōng jì běiHán Việtmã không kí bắcCấu tạo馬 + 空 + 冀 + 北 · mã + không + kí + bắc nghĩa thành phần: mã + không + kí + bắc