馬翻人仰 mǎ fān rén yǎng · mã phiên nhân ngưỡng Hán Việt: mã phiên nhân ngưỡng · Pinyin: mǎ fān rén yǎng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 翻 (phiên) + 人 (nhân) + 仰 (ngưỡng)Pinyinmǎ fān rén yǎngHán Việtmã phiên nhân ngưỡngCấu tạo馬 + 翻 + 人 + 仰 · mã + phiên + nhân + ngưỡng nghĩa thành phần: mã + phiên + nhân + ngưỡng Nghĩa EngCihui 馬翻人仰 ǎfānrényǎng f.e. utter defeat