馬耳闢奇 mã nhĩ tịch kì Hán Việt: mã nhĩ tịch kì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 耳 (nhĩ) + 闢 (tịch) + 奇 (kì)Hán Việtmã nhĩ tịch kìCấu tạo馬 + 耳 + 闢 + 奇 · mã + nhĩ + tịch + kì nghĩa thành phần: mã + nhĩ + tịch + kì