馬膝溼疹 mã tất thấp chẩn Hán Việt: mã tất thấp chẩn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 膝 (tất) + 溼 (thấp) + 疹 (chẩn)Hán Việtmã tất thấp chẩnCấu tạo馬 + 膝 + 溼 + 疹 · mã + tất + thấp + chẩn nghĩa thành phần: mã + tất + thấp + chẩn