馬莎百貨 mǎ shā bǎi huò · mã toa bách hóa Hán Việt: mã toa bách hóa · Pinyin: mǎ shā bǎi huò Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 莎 (toa) + 百 (bách) + 貨 (hóa)Pinyinmǎ shā bǎi huòHán Việtmã toa bách hóaCấu tạo馬 + 莎 + 百 + 貨 · mã + toa + bách + hóa nghĩa thành phần: mã + toa + bách + hóa